vong gia thất thổ

Định nghĩa

Thành ngữ (cụm từ cố định) - Ý nghĩa tổng quát: "vong gia thất thổ" chỉ tình trạng mất nhà cửa, tài sản trở nên độc, không nơi nương tựa. Thành ngữ này mô tả sự suy sụp hoàn toàn về cả vật chất lẫn tinh thần, thường do biến cố lớn như chiến tranh, thiên tai, hoặc tai ương cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Sau trận , nhiều người mất nhà cửa, tài sản trở nên độc.)
  • (Chiến tranh làm nhiều người mất hết chốn nương thân trở nên lẻ loi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vong gia thất thổ" thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc các bài diễn văn để nhấn mạnh sự mất mát toàn diện về nhà cửa gia đình.
    • Tác phẩm miêu tả chân thực cảnh vong gia thất thổ của những người tị nạn. (Tác phẩm vẽ nên bức tranh mất mát nhà cửa độc của người tị nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thất thổ (động từ): mất đất đai, quê hương.

    • Người dân thất thổ phải tìm nơimới. (Người mất đất đai phải tìm chỗkhác.)
  • Vong gia (động từ): mất nhà cửa, gia đình tan tác.

    • Cảnh vong gia khiến anh ấy suy sụp. (Cảnh mất nhà cửa làm anh ấy suy sụp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan cửa nát nhà: mất nhà cửa, gia đình tan vỡ ( sắc thái mạnh hơn về sự phá hủy).
  • Ly tán: chia lìa, xa cách nhau (thường nói về gia đình).
  • Côi cút: cô đơn, không nơi nương tựa (nhấn mạnh sự độc).
Thành ngữ liên quan
  • Gia đình ly tán: gia đình chia lìa, mỗi người một nơi.
    • Chiến tranh khiến bao gia đình ly tán. (Chiến tranh làm nhiều gia đình chia lìa.)
  • Mất nước nhà tan: mất nước, nhà cửa tan tác (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị).
    • Cảnh mất nước nhà tan nỗi đau lớn nhất. (Mất nước nhà cửa tan tác đau khổ tột cùng.)